Bảng Mã Lỗi Lò Vi Sóng Panasonic

Bạn đang sử dụng một chiếc lò vi sóng của Panasonic và bỗng nhiên màn hình hiển thị một mã lạ, chẳng hạn như “U41”, “H18” hay “8888”? Đây chính là hệ thống cảnh báo mã lỗi.

Việc hiểu rõ bảng mã lỗi lò vi sóng Panasonic sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định nguyên nhân và xử lý đúng cách khi gặp sự cố như “lò vi sóng Panasonic không nóng”, “mở khóa trẻ em lò vi sóng Panasonic” hay “lò vi sóng Panasonic lỗi 8888”.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cấu tạo và nguyên lý hoạt động thiết bị, vì sao các mã lỗi xuất hiện, cách kiểm tra – cách khắc phục và lựa chọn linh kiện phù hợp.

Hỗ trợ sửa chữa tại nhà: Suachuabep.com – 0948826226.

Xem thêm:

Lò vi sóng chạy quá nóng

Quạt gió lò vi sóng không quay

Bảng mã lỗi lò vi sóng Sharp

Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Để Hiểu Mã Lỗi Lò Vi Sóng Panasonic

Một chiếc lò vi sóng Panasonic thường gồm: bảng điều khiển (cảm ứng hoặc phím bấm), công tắc cửa, cảm biến nhiệt/hơi nước, biến áp/bo mạch cao áp, tụ/diode, magnetron, quạt làm mát và hệ thống thông gió. Khi bạn chọn chức năng nấu hoặc rã đông, bo mạch sẽ kích biến áp cao áp để magnetron phát sóng vi ba làm nóng đồ ăn; đồng thời các cảm biến và công tắc cửa giám sát điều kiện an toàn. Khi bất kỳ bộ phận này vượt ngưỡng cho phép — ví dụ cảm biến phát hiện nhiệt độ cao, cửa không đóng — thì lò sẽ hiển thị mã lỗi và ngưng hoạt động. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý này giúp bạn dễ dàng tra cứu mã lỗi lò vi sóng Panasonic inverter hoặc nội địa Nhật và hiểu vì sao chúng xuất hiện.

Vì Sao Lò Vi Sóng Panasonic Báo Mã Lỗi – Các Nguyên Nhân Phổ Biến

Các nguyên nhân chính

  • Cửa lò không đóng chuẩn hoặc công tắc cửa hỏng → mã lỗi F1, F2 xuất hiện.
  • Cảm biến nhiệt/hơi nước bị ngắt mạch, lỗi giao tiếp hoặc hở mạch → mã lỗi H30, H32, H64, H66…
  • Bo mạch điều khiển hoặc biến áp/điện áp cao bị lỗi → mã lỗi F5, U41, U66…
  • Sử dụng dụng cụ không phù hợp (kim loại, giấy bạc) hoặc đặt thực phẩm quá tải → mã lỗi U10, U11, U20, U40.
  • Nguồn điện không ổn định hoặc quạt làm mát bị hỏng → mã lỗi H18, H78, H79…

Việc tra đúng mã lỗi giúp người dùng và kỹ thuật viên nhanh chóng xác định nhóm linh kiện cần kiểm tra mà không mất thời gian đo thăm dò.

Bảng Full Mã Lỗi Lò Vi Sóng Panasonic (Inverter + Dòng Thường)

(Tổng hợp đầy đủ – đúng kỹ thuật – dễ tra cứu)

Nhóm mã lỗi H → Lỗi hệ thống, mạch điều khiển, Inverter, magnetron

Nhóm mã lỗi U → Lỗi thao tác, môi trường, an toàn hoặc do người dùng

Nhóm mã lỗi Err / SE / FF → Lỗi phím, bo điều khiển, chức năng phụ

Mã lỗi dòng Panasonic INVERTER (nội địa Nhật & quốc tế)

Mã lỗiÝ nghĩa lỗiNguyên nhân chi tiếtHướng xử lý
H95Lỗi mạch InverterDòng Inverter thấp, mạch dao động lỗi, tụ hỏng
Reset nguồn → nếu lặp lại, kiểm tra mạch Inverter
H97Lỗi Inverter hoặc MagnetronKhông tạo ra vi ba, nguồn ra yếu, cảm biến HV bất thường
Đo HV, kiểm tra Magnetron, bo Inverter
H98Lỗi Magnetron / Inverter nặngTải nặng, magnetron cháy, cầu chì HV đứt
Thay magnetron/bo Inverter
H99Lỗi tổng hợp hệ thốngLỗi nguồn, lỗi cảm biến, lỗi bo chính
Kiểm tra toàn bộ bo điều khiển
H00Lỗi giao tiếp bo mạchCáp tín hiệu lỏng, IC điều khiển không đồng bộ
Siết lại jack cắm, kiểm tra IC
H02Lỗi relay công suấtRelay hỏng, tiếp điểm cháyThay relay
H08Lỗi bo điều khiển phụBus I2C lỗi, cảm biến phụ không phản hồi
Kiểm tra module cảm biến
H15Lỗi nguồn chính ACĐiện áp thấp, tụ nguồn yếu, dây nguồn lỏng
Kiểm tra nguồn cấp
H16Lỗi nguồn phụ DCIC nguồn 5V / 12V lỗi, chập bo
Kiểm tra mạch nguồn
H17Lỗi quạt mátFan tắc, kẹt trục, bo không điều khiển quạt
Vệ sinh hoặc thay quạt
H18Nhiệt độ mạch công suất quá caoTắc gió, bám bụi, quạt yếu, chạy quá tải
Nghỉ 15–20 phút, vệ sinh thông gió
H23Lỗi cảm biến buồng lòSensor nhiệt sai giá trịThay cảm biến
H27Lỗi cảm biến hơi nướcSensor độ ẩm hoặc đường tín hiệu lỗi
Kiểm tra module hơi nước
H29Cảm biến nhiệt độ đứt mạchSensor open-lineThay cảm biến
H30Cảm biến nhiệt ngắn mạchSensor short-lineThay cảm biến
H32Lỗi mô-đun nhiệt độIC đọc tín hiệu cảm biến hỏng
Kiểm tra bo mạch
H39Lỗi nhiệt độ khu vực magnetronNhiệt quá cao, cảm biến báo sai, quạt hỏng
Vệ sinh, kiểm tra fan & sensor
H41 / H45Lỗi điều khiển motor đĩa quayMotor cháy, cánh bẩn, ma sát lớnThay motor
H50Lỗi mạch phát sóng phụModel có 2 magnetron
Kiểm tra magnetron phụ
H54Lỗi mạch nướng (Grill)Dây nhiệt hỏng, cảm biến Grill đứtThay dây nhiệt
H76Lỗi IR SensorCảm biến hồng ngoại báo saiThay sensor
H80Lỗi CPU–MAIN CommunicationGiao tiếp bo CPU – bo công suất lỗi
Kiểm tra dây tín hiệu

Mã lỗi dòng Panasonic thường (không Inverter)

Mã lỗiÝ nghĩaHướng xử lý
H20Lỗi cầu chì cao ápThay fuse HV
H21Lỗi biến áp cao ápThay biến áp
H22Lỗi diode HVThay diode HV
H23Lỗi tụ cao ápThay tụ công suất
H25Lỗi quạt hoặc thông gióVệ sinh / thay quạt
H26Lỗi sensor nhiệt magnetronThay sensor
H27Lỗi relay công suấtKiểm tra relay
H28Lỗi mạch điều khiển HVKiểm tra đường HV

Nhóm mã lỗi thao tác – an toàn (U)

(Gặp nhiều trên cả Inverter và dòng thường)

Mã lỗiNguyên nhânCách xử lý
U10Cảm biến cửa không đóngKiểm tra chốt cửa
U11Cửa chưa đóng hoặc kẹt chốtĐóng lại cửa đúng vị trí
U12Kẹt khóa an toànKiểm tra công tắc cửa
U14Thiếu nước trong khay hơi nướcĐổ thêm nước, reset
U15Khay nước không lắp đúngGắn lại khay
U40Lỗi người dùng – chọn sai chế độNhấn Stop/Reset, chọn lại
U50Lò quá nhiệtNghỉ 10–20 phút, kiểm tra quạt
U55Hơi nước vượt ngưỡngLau khô khoang lò
U59Lỗi cân bằng tải nhiệtNghỉ 15 phút rồi khởi động lại

Nhóm lỗi phím – bo điều khiển – phần mềm

Mã lỗiÝ nghĩaCách xử lý
SE / HSEKẹt phím cảm ứngLau sạch panel, thay mạch phím
FF / F0Lỗi phần mềm bo điều khiểnReset 10 phút, cần nạp lại FW
ErrLỗi thao tác / sai cài đặtNhấn Stop/Reset
8888 / 0000Lỗi CPU / EEPROMKiểm tra IC điều khiển

Mã lỗi model nội địa Nhật có chức năng nấu hơi nước – cảm biến hiện đại

Mã lỗiVị trí lỗiGhi chú
H23 / H27Cảm biến hơi nướcSensor Steam hỏng
U14 / U15Khay nướcModel có Steam
H76IR Sensor (nhiệt bề mặt)Cao cấp từ 2018–2023
H29 / H30 / H32Sensor nhiệt độ khoang lòGặp nhiều ở NE-JS / NE-MB

Mã lỗi lò vi sóng Panasonic có nướng (Grill / Convection)

Mã lỗiÝ nghĩaPhần liên quan
H54Lỗi thanh nhiệt nướngHeater hỏng
H55Lỗi quạt đối lưuMOTOR Convection
H56Lỗi cảm biến nướngSensor grill
U50Quá nhiệt khi nướngLò chưa nguội đã kích hoạt grill

Lưu ý: Đây chỉ là các mã phổ biến; trên dòng nội địa Nhật hoặc inverter Panasonic có thể có thêm mã khác, nên tham khảo sổ hướng dẫn kèm máy.

Cách Kiểm Tra Và Hướng Dẫn Tự Sửa Chữa Lò Vi Sóng Panasonic Tại Nhà

Bước 1: Ngắt điện và đảm bảo an toàn

Trước khi thao tác, rút phích cắm điện và đợi tối thiểu 5 phút. Nhớ rằng lò vi sóng có linh kiện cao áp nguy hiểm bên trong.

Bước 2: Nhận diện mã lỗi

Khi lò hiện mã lỗi (Uxx, Hxx, Fxx hoặc “8888”…) hãy ghi lại và tra trong bảng ở trên để xác định nhóm lỗi.

Bước 3: Kiểm tra cơ bản

  • Kiểm tra cửa lò: đóng mở có tiếng “click”, khít không.
  • Kiểm tra nguồn điện/ổ cắm: ổn định, không dùng chung nhiều thiết bị.
  • Vệ sinh khoang lò và bảng điều khiển khỏi dầu mỡ và bụi.

Bước 4: Sửa chữa hoặc thay linh kiện

  • Nếu lỗi là dụng cụ không phù hợp (U10…) → chỉ cần thay dụng cụ.
  • Nếu lỗi cảm biến/quạt/mạch cao áp → nên gọi thợ sửa.
  • Khi thay linh kiện: lựa chọn đúng hãng Panasonic hoặc linh kiện tương thích, đặc biệt với dòng “nội địa Nhật” hoặc “Panasonic inverter”.

Bước 5: Kiểm tra sau sửa

Khởi động lại máy, chọn chế độ cơ bản, nếu mã lỗi không còn và lò hoạt động bình thường → đã khắc phục thành công.

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Bảng Mã Lỗi Lò Vi Sóng Panasonic

Mã lỗi lò vi sóng Panasonic lỗi 8888 là gì?

Mã “8888” thường xuất hiện trên màn hình khi máy bị lỗi phần mềm hoặc board điều khiển. Cần reset máy và nếu vẫn tái diễn → thay board.

Lỗi H18 lò vi sóng Panasonic có nguy hiểm không?

H18 báo “dòng điện thứ cấp không đủ làm mát” – nếu bỏ qua có thể làm linh kiện cao áp quá nhiệt. Nên kiểm tra quạt làm mát và thông gió ngay.

Sử dụng dụng cụ không phù hợp có gây mã lỗi không?

Có – như lỗi U10/U11/U20, do dùng giấy bạc, khay kim loại hoặc đồ quá lớn trong chế độ vi sóng.

Tôi có thể tự thay board điều khiển không?

Chỉ nên nếu bạn có kinh nghiệm điện tử và thiết bị phù hợp. Board điều khiển chứa linh kiện cao áp – nếu không đúng cách có thể gây nguy hiểm và mất bảo hành.

Giá sửa mã lỗi lò vi sóng Panasonic khoảng bao nhiêu?

Tùy lỗi và linh kiện: thay cảm biến/quạt có thể vài trăm nghìn, thay board lớn hoặc inverter có thể lên tới vài triệu. Nên yêu cầu báo giá từ trung tâm như Suachuabep.com – 0948826226.

Việc hiểu đúng và kịp thời tra cứu bảng mã lỗi lò vi sóng Panasonic sẽ giúp bạn xử lý sự cố nhanh hơn, an toàn hơn và tiết kiệm chi phí hơn. Khi giá trị thiết bị cao, linh kiện phức tạp hoặc mã lỗi liên quan đến cao áp, tốt nhất nên gọi kỹ thuật chuyên nghiệp để kiểm tra và sửa chữa. Nếu bạn đang gặp bất kỳ mã lỗi nào – hãy liên hệ dịch vụ uy tín: Suachuabep.com – 094 882 6226 để được hỗ trợ nhanh tại nhà.

HotlineZaloMessenger